hoi polloi

/ˌhoɪpəˈloɪ/
Danh từ
  1. (gọi chung) Bình dân; quần chúng. (Dùng có hoặc không có mạo từ xác định.)
    (collective) The common people; the masses. (Used with or without the definite article.)
    But what, pray tell, is a “librarian”? Consult the same infallible source and you will learn: “One who has the care or charge of a library.” And where does that leave the most of us, hoi great unwashed polloi who have neither the “care” nor the “charge” of a library?
    Nhưng xin cho biết, “thủ thư” là gì? Hãy tham khảo cùng một nguồn không thể sai lầm và bạn sẽ học được: “Người có trách nhiệm chăm sóc hoặc phụ trách thư viện.” Và điều đó khiến phần lớn chúng ta ở đâu, hỡi những người chưa rửa sạch, những người không có “sự quan tâm” hay “phụ trách” của một thư viện?
  2. (không chuẩn, xem Ghi chú sử dụng) Tầng lớp thượng lưu.
    (nonstandard, see Usage notes) The elite.
🎬 Nghe “hoi polloi” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish